Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
VIVị trí
Tiền vệ
Số áo
7
Tuổi
25
Ngày sinh
12/07/2000
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
73 kg
Vinícius Júnior đảm nhận vai trò ngòi nổ hành lang cánh tại Real Madrid, tạo đột biến cao nhờ khả năng dọn cỗ sắc bén đạt 0.46 kiến tạo mỗi 90 phút. Dù hiệu suất làm bàn còn hạn chế, anh vẫn duy trì tầm ảnh hưởng tấn công lớn với 0.62 đóng góp bàn thắng (G+A)/90 qua 585 phút thi đấu.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 8 ra sân | 585 phút | 1 bàn thắng | 3 kiến tạo | 6.94 |
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 146 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.57 |
La Liga
UEFA Champions League
Thứ 5, 22/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
CN, 11/10 · La Liga · Sân nhà
Thứ 7, 03/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 3, 29/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 6, 25/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 20/09 · La Liga · Sân khách
Thứ 4, 16/09 · La Liga · Sân khách
CN, 13/09 · La Liga · Sân nhà
Thứ 4, 09/09 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 7, 05/09 · La Liga · Sân khách
BR2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019
RE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +1
FL2017
BR2017
12/07/2018 · € 45M