Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — bàn thắng |
| 1 kiến tạo |
| 7.60 |
| FIFA Intercontinental Cup | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Ligue 1 | 29 ra sân | 2121 phút | 1 bàn thắng | 7 kiến tạo | 7.55 |
| Trophée des Champions | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 17 ra sân | 1544 phút | 6 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.56 |
| UEFA Super Cup | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | — |
Coupe de France
FIFA Club World Cup
FIFA Intercontinental Cup
Ligue 1
Trophée des Champions
UEFA Champions League
UEFA Super Cup