Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Y.Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
22
Ngày sinh
26/07/2003
Quốc tịch
Nhật Bản
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| J1 League | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
Friendlies Clubs
J1 League
Thứ 2, 22/08 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
CN, 01/05 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 25/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 19/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 15/03 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
29/06/2026 · Hết hạn mượn
31/01/2026 · Mượn
30/01/2026 · Hết hạn mượn
01/02/2025 · Mượn
30/01/2025 · Hết hạn mượn
07/01/2024 · Mượn
01/02/1926