Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Super Cup | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 12 ra sân | 771 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.94 |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Cup
Ekstraklasa
Super Cup
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League