Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
BUBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.8 phạt góc · 1.8 thẻ vàng · 0.07 thẻ đỏ (40 trận có dữ liệu)
Premier League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | NONottingham | 38 | 11-11-16 | -3 | 44 | HBHTT |
| 17 | TOTottenham | 38 | 10-11-17 | -9 | 41 | TBHTT |
| 18 | WEWest Ham | 38 | 10-9-19 | -19 | 39 | TBBBT |
| 19 | BUBurnley | 38 | 4-10-24 | -37 | 22 | HBHBB |
| 20 | WOWolves | 38 | 3-11-24 | -41 | 20 | HHBHB |
Premier League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | LELeeds United | 38 | 11-14-13 | -7 | 47 | BTHTH |
| 15 | CRCrystal Palace | 38 | 11-12-15 | -10 | 45 | BHBHB |
| 16 | NONottingham | 38 | 11-11-16 | -3 | 44 | HBHTT |
| 17 | TOTottenham | 38 | 10-11-17 | -9 | 41 | TBHTT |
| 18 | WEWest Ham | 38 | 10-9-19 | -19 | 39 | TBBBT |
| 19 | BUBurnley | 38 | 4-10-24 | -37 | 22 | HBHBB |
| 20 | WOWolves | 38 | 3-11-24 | -41 | 20 | HHBHB |