Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 77 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
IN2027 · 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 +12
BE2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 +5
IN2022 · 2014
CH
MO2011
UN2010
DE2009
EA2008
01/01/2017
01/01/2016 · Mượn
01/10/2015
19/07/2013 · Tự do
13/02/2013 · Mượn
01/07/2012
10/02/2011