Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MUBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.5 phạt góc · 2.5 thẻ vàng · 0.17 thẻ đỏ (6 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | KIKitchee | 6 | 1-1-4 | -2 | 4 | TBHBB |
| 4 | WUWuhan Three Towns | 6 | 1-2-3 | -3 | 5 | HBBTB |
| 4 | BGBG Pathum United | 6 | 0-0-6 | -13 | 0 | BBBBB |
| 4 | AHAhal | 6 | 1-1-4 | -7 | 4 | BBHBB |
| 4 | MUMumbai City | 6 | 0-0-6 | -16 | 0 | BBBBB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | ALAl-Faisaly FC | 6 | 2-0-4 | -7 | 6 | TBTBB |
| 4 | ISIstiqlol | 6 | 0-3-3 | -6 | 3 | HBHBB |
| 4 | KIKitchee | 6 | 1-1-4 | -2 | 4 | TBHBB |
| 4 | WUWuhan Three Towns | 6 | 1-2-3 | -3 | 5 | HBBTB |
| 4 | BGBG Pathum United | 6 | 0-0-6 | -13 | 0 | BBBBB |
| 4 | AHAhal | 6 | 1-1-4 | -7 | 4 | BBHBB |
| 4 | MUMumbai City | 6 | 0-0-6 | -16 | 0 | BBBBB |