Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SHVị trí
M
Tuổi
26
Ngày sinh
09/08/2000
Nơi sinh
Murakami
Quốc tịch
Nhật Bản
Chiều cao
164 cm
Cân nặng
59 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Jupiler Pro League | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
Friendlies Clubs
Jupiler Pro League
Thứ 4, 08/05 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/09 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
FC2027
CE2026 · 2025
CL2024 · 2023 · 2022
AL2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
UR30/06/2026 · Hết hạn mượn
26/03/2025 · Mượn
08/07/2024
16/07/2022 · € 500K
01/01/1926