Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
URBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 5.2 phạt góc · 1.3 thẻ vàng · 0.17 thẻ đỏ (6 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | ALAl-Fayha | 6 | 3-0-3 | +2 | 9 | TTBBT |
| 2 | JEJeonbuk Motors | 6 | 4-0-2 | +3 | 12 | TTBTB |
| 2 | URUrawa | 6 | 2-1-3 | +3 | 7 | BTBBT |
| 2 | ULUlsan Hyundai FC | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | HTBTB |
| 2 | ALAl Sadd | 6 | 2-2-2 | +4 | 8 | HTBTB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | SHShandong Luneng | 6 | 4-0-2 | +7 | 12 | BTTTB |
| 2 | ALAl-Fayha | 6 | 3-0-3 | +2 | 9 | TTBBT |
| 2 | JEJeonbuk Motors | 6 | 4-0-2 | +3 | 12 | TTBTB |
| 2 | URUrawa | 6 | 2-1-3 | +3 | 7 | BTBBT |
| 2 | ULUlsan Hyundai FC | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | HTBTB |
| 2 | ALAl Sadd | 6 | 2-2-2 | +4 | 8 | HTBTB |
| 3 | HAHangzhou Greentown | 6 | 2-1-3 | -4 | 7 | HTBTB |