Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
DABàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 6.1 phạt góc · 1.4 thẻ vàng · 0.14 thẻ đỏ (7 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ALAl-Duhail SC | 6 | 5-0-1 | +8 | 15 | TTTTT |
| 1 | VIVissel Kobe | 4 | 2-2-0 | +7 | 8 | HHTT |
| 1 | DADaegu FC | 6 | 4-1-1 | +10 | 13 | TTHTB |
| 1 | FOFoolad FC | 6 | 3-3-0 | +3 | 12 | HTTTH |
| 2 | KAKawasaki Frontale | 6 | 3-2-1 | +13 | 11 | TBTHT |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JOJohor Darul Ta'zim | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | TTBHT |
| 1 | ALAl-Duhail SC | 6 | 5-0-1 | +8 | 15 | TTTTT |
| 1 | VIVissel Kobe | 4 | 2-2-0 | +7 | 8 | HHTT |
| 1 | DADaegu FC | 6 | 4-1-1 | +10 | 13 | TTHTB |
| 1 | FOFoolad FC | 6 | 3-3-0 | +3 | 12 | HTTTH |
| 2 | KAKawasaki Frontale | 6 | 3-2-1 | +13 | 11 | TBTHT |
| 2 | ALAl Rayyan | 6 | 4-1-1 | +3 | 13 | TTTHB |