Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Lối chơi & Hệ thống vận hành
Hệ thống vận hành linh hoạt nhưng thiên hướng phòng ngự thụ động, thể hiện qua việc để thủng lưới trung bình 1.6 bàn/trận. Đội bóng có xu hướng dồn lực tấn công về cuối trận, trong khi hiệu suất ghi bàn trên sân nhà (1.4) nhỉnh hơn so với sân khách (1.1).
7 trận · 1T-0H-6B · Hiệu số 11-22
Bàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 6.3 phạt góc · 2.9 thẻ vàng · 0.14 thẻ đỏ (7 trận có dữ liệu)
| 6 |
| -6 |
| 8 |
| 14 | HOHoffenheim | 6 | -3 | 6 |
| 15 | STStuttgart | 7 | -3 | 6 |
| 16 | SCSchalke 04 | 7 | -3 | 6 |
| 17 | UNUnion Berlin | 7 | -12 | 6 |
| 18 | MOMonchengladbach | 7 | -11 | 3 |