Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Hạng mục thống kê | Số liệu mùa giải |
|---|---|
| Số trận đã đấu mùa giải | 72 trận |
| Trận có đủ dữ liệu chi tiết | 78 trận |
| Tổng bàn thắng toàn giải | 228 bàn (TB 2.9 bàn/trận) |
| Phân bổ bàn thắng Sân nhà / Sân khách | Đội nhà 129 bàn · Đội khách 99 bàn |
| Đội chủ nhà thắng | 39 trận (50.0%) |
| Kết quả Hòa (trong đó hòa 0-0) | 12 trận (15.4%) · 6 trận 0-0 |
| Đội khách thắng | 27 trận (34.6%) |
| Trận có từ 3 bàn thắng trở lên (Trên 2.5) | 44 trận (56.4%) |
| Hai đội cùng ghi bàn (BTTS) | 36 trận (46.2%) |
Tỷ lệ trận đấu ≥ 3 bàn (Trên 2.5), cả hai đội cùng ghi bàn (BTTS) và hiệu suất phòng ngự của từng CLB
| # | Đội bóng | Trận | Trên 2.5 bàn (≥3 bàn) | TB Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đài Bắc Trung Hoa | 6 | 83.3%(5/6) | 4.0 |
| 2 | Myanmar | 6 | 83.3%(5/6) | 3.2 |
| 3 | Turkmenistan | 6 | 83.3%(5/6) | 3.0 |
| 4 | Brunei | 8 | 75.0%(6/8) | 3.6 |
| 5 | Syria | 6 | 66.7%(4/6) | 3.8 |
| 6 | Philippines | 6 | 66.7%(4/6) | 3.7 |
| 7 | Thái Lan | 6 | 66.7%(4/6) | 3.5 |
| 8 | Bhutan | 6 | 66.7%(4/6) | 3.3 |
| 9 | Lào | 6 | 66.7%(4/6) | 3.3 |
| 10 | Malaysia | 6 | 66.7%(4/6) | 3.3 |
| 11 | Việt Nam | 6 | 66.7%(4/6) | 3.3 |
| 12 | Đông Timor | 8 | 62.5%(5/8) | 3.3 |
| 13 | Mông Cổ | 2 | 50.0%(1/2) | 3.5 |
| 14 | Tajikistan | 6 | 50.0%(3/6) | 2.8 |
| 15 | Hồng Kông | 6 | 50.0%(3/6) | 2.7 |
| 16 | Liban | 6 | 50.0%(3/6) | 2.7 |
| 17 | Maldives | 6 | 50.0%(3/6) | 2.7 |
| 18 | Afghanistan | 6 | 50.0%(3/6) | 2.5 |
| 19 | Sri Lanka | 8 | 50.0%(4/8) | 2.4 |
| 20 | Ma Cao | 2 | 50.0%(1/2) | 2.0 |
| 21 | Singapore | 6 | 50.0%(3/6) | 2.0 |
| 22 | Yemen | 6 | 33.3%(2/6) | 3.5 |
| 23 | Bangladesh | 6 | 33.3%(2/6) | 2.3 |
| 24 | Pakistan | 6 | 33.3%(2/6) | 2.2 |
| 25 | Nepal | 6 | 33.3%(2/6) | 2.0 |
| 26 | Ấn Độ | 6 | 33.3%(2/6) | 1.7 |
| 27 | Campuchia | 2 | 0.0%(0/2) | 1.0 |
Cập nhật CN, 25/10 · Nguồn: BallHub (Phương pháp tổng hợp dữ liệu) — trích dẫn vui lòng ghi tên nguồn kèm liên kết.