Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LABàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.8 phạt góc · 1.9 thẻ vàng (14 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | MAMainz 05 | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | THBTT |
| 8 | AEAEK Larnaca | 6 | 3-3-0 | +6 | 12 | THHHT |
| 9 | LALausanne | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | THBHT |
| 10 | CRCrystal Palace | 6 | 3-1-2 | +5 | 10 | HTBTB |
| 11 | LELech Poznan | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | THTBB |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | SHShakhtar Donetsk | 6 | 4-1-1 | +5 | 13 | HTTTB |
| 7 | MAMainz 05 | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | THBTT |
| 8 | AEAEK Larnaca | 6 | 3-3-0 | +6 | 12 | THHHT |
| 9 | LALausanne | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | THBHT |
| 10 | CRCrystal Palace | 6 | 3-1-2 | +5 | 10 | HTBTB |
| 11 | LELech Poznan | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | THTBB |
| 12 | SASamsunspor | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | BBHTT |