Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SABàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.0 phạt góc · 2.2 thẻ vàng · 0.08 thẻ đỏ (12 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | CRCrystal Palace | 6 | 3-1-2 | +5 | 10 | HTBTB |
| 11 | LELech Poznan | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | THTBB |
| 12 | SASamsunspor | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | BBHTT |
| 13 | CECelje | 6 | 3-1-2 | +1 | 10 | HBBTT |
| 14 | AZAZ Alkmaar | 6 | 3-1-2 | 0 | 10 | HTTBT |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | LALausanne | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | THBHT |
| 10 | CRCrystal Palace | 6 | 3-1-2 | +5 | 10 | HTBTB |
| 11 | LELech Poznan | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | THTBB |
| 12 | SASamsunspor | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | BBHTT |
| 13 | CECelje | 6 | 3-1-2 | +1 | 10 | HBBTT |
| 14 | AZAZ Alkmaar | 6 | 3-1-2 | 0 | 10 | HTTBT |
| 15 | FIFiorentina | 6 | 3-0-3 | +3 | 9 | BTBBT |